Thời khóa biểu
TKB TOÀN TRƯỜNG THEO THỨ
| Lớp | Tiết 1 | Tiết 2 | Tiết 3 | Tiết 4 | Tiết 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| A1 | CC-Tuyến | QP-T. Hùng | TD-T. Hùng | TD-T. Hùng | - |
| A2 | CC-Tính | - | Tin-Nhứt | HĐTN-Tính | - |
| A3 | CC-N. Hà | HĐTN-T. Tâm | HĐTN-T. Tâm | Tin-Nhứt | - |
| A4 | CC-X. Hương | QP-Tiền | TD-Trực | TD-Trực | - |
| A5 | CC-Thùy Trang | HĐTN-N. Hiệp | QP-Tiền | - | - |
| A6 | CC-Quang | HĐTN-Quang | HĐTN-Quang | QP-Tiền | - |
| A7 | CC-Điệp | QP-V. Quyên | TD-V. Quyên | TD-V. Quyên | - |
| A8 | CC-Phương | - | HĐTN-X. Hương | CĐ Địa-Giang | - |
| A9 | CC-Nam | - | CĐ Địa-Giang | HĐTN-T. Tâm | - |
| A10 | CC-V. Phượng | Tin-Lê | HĐTN-P. Vi | - | - |
| A11 | CC-B. Hạnh | HĐTN-Tính | Tin-Lê | QP-V. Sơn | - |
| A12 | CC-Phúc | QP-V. Sơn | - | HĐTN-D. Quyên | - |
| A13 | CC-H. Vân | HĐTN-D. Quyên | QP-V. Sơn | Tin-Lê | - |
| A14 | CC-D. Tâm | TD-Đ. Thành | TD-Đ. Thành | HĐTN-N. Hiệp | - |
| B1 | CC-P. Vi | HĐTN-H. Sơn | CĐ Lí-Nam | Hóa-P. Vi | Lí-Nam |
| B2 | CC-Sương | Văn-M. Lan | Văn-M. Lan | Anh-V. Phượng | CĐ Hoá-D. Quyên |
| B3 | CC-Thục | Sử-Phước | Toán-T. Vy | Toán-T. Vy | Hóa-N. Hiệp |
| B4 | CC-Ly | Anh-V. Phượng | HĐTN-B. Hạnh | Sử-Phước | Hóa-Tính |
| B5 | CC-Huyền | HĐTN-Uyên | Toán-Tuyến | Toán-Tuyến | Anh-Huy |
| B6 | CC-Dung | HĐTN-Dung | Anh-T. Phượng | Toán-H. Sơn | Toán-H. Sơn |
| B7 | CC-M. Lan | Toán-N. Liên | Toán-N. Liên | KT&PL-Thủy | HĐTN-Sương |
| B8 | CC-Khuê | HĐTN-Ly | Anh-Khuê | Lí-Nam | Toán-T. Vy |
| B9 | CC-Thu Trang | HĐTN-Thu Trang | Anh-Huy | CĐ Sử-Trinh | Lí-Thục |
| B10 | CC-N. Liên | HĐTN-Phúc | Anh-Thùy Trang | Tin-Chi | Toán-N. Liên |
| C1 | CC-T. Hương | Lí-T. Hương | Toán-Điệp | Toán-Điệp | Anh-Dương |
| C2 | CC-T. Tâm | CĐ Lí-H. Vân | Sử-Phước | Sinh-Thức | CĐ Hoá-T. Tâm |
| C3 | CC-Dương | HĐTN-Thục | Anh-Dương | Anh-Dương | Sinh-Thức |
| C4 | CC-N. Hiệp | Văn-Khoa | Toán-T. Vi | Toán-T. Vi | Anh-Lựu |
| C5 | CC-Chi | Văn-D. Tâm | CĐ Lí-Thương | Lí-Thương | Tin-Chi |
| C6 | CC-Thái | Sử-N. Thanh | Sinh-Thái | CĐ Sinh-Thái | Hóa-Quang |
| C7 | CC-D. Quyên | Sinh-Thái | Sử-N. Thanh | Anh-Khuê | CĐ Sinh-Thái |
| C8 | CC-Khoa | Toán-Sương | Anh-Lựu | Lí-Thục | KT&PL-Thủy |
| C9 | CC-T. Vi | Anh-Huy | Tin-Chi | HĐTN-Huy | Toán-T. Vi |
| C10 | CC-Nguyện | Anh-N. Tâm | Văn-Nguyện | Văn-Nguyện | Tin-Lê |
| C11 | CC-Uyên | Văn-N. Hà | Văn-N. Hà | KT&PL-N. Thanh | HĐTN-T. Phượng |
| C12 | CC-Văn | Văn-Văn | Văn-Văn | Anh-T. Phượng | KT&PL-N. Thanh |
| C13 | CC-Giang | Lí-Thương | KT&PL-Thủy | Toán-Sương | Địa-Giang |
| C14 | CC-N. Tâm | Hóa-Huyền | CN-Phương | Anh-N. Tâm | Sử-Trinh |